Ảnh ngẫu nhiên

Dao_duc_2.jpg Hinh_4_mua_do.jpg Hinh_5.jpg Hinh_6.jpg Ba_na_Ban_sao_cua_Ban_sao_cua_lam_thue_bana_web_1000_x_250_px_1.gif Hinh_3_cahof_co.jpg Hinh_2.jpg Hinh_2.jpg Z7333730647890_b528011f38fbf9b39d1f81416dca9b96.jpg Z7333747064476_f75cf2e372c4f67ace20c0f8c1203213.jpg Z7335597154808_323e94de8402f92854c7b202a920d62a.jpg IMG20251201092144.jpg IMG20251128092259.jpg IMG20251128092204.jpg IMG20251119083658.jpg Z7314608052106_1d8e3fa163089fade76d9ebf50439094.jpg Video_gts3.flv Z7243387441125_7c2d56bb53b52a291f24ef6a549044e7.jpg Z7243387285549_51de27aa51150dbe3ae44f09bd401e74.jpg Z7154101796051_46f4ee5dde4ccb22781f62f68350c9d0.jpg

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Admin [0651.3500858])

Điều tra ý kiến

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    PCCM lần 2

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
    Ngày gửi: 14h:34' 07-05-2025
    Dung lượng: 55.0 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    UBND HUYỆN BÙ ĐỐP
    TRƯỜNG TH THIỆN HƯNG C

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
    Thiện Hưng, ngày 16 tháng 9 năm 2024
    BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN - NĂM HỌC 2024 -2025 (lần 2)
    Từ ngày 16 /9/2024

    Hệ
    đào
    tạo

    Trình
    độ
    VH

    Trình độ
    CM

    Nhiệm vụ
    được phân
    công

    1 Nhâm Thị Lan

    ĐH

    12/12

    ĐHSP

    HIỆU TRƯỞNG

    2 Hoàng Văn Minh

    ĐH

    12/12

    ĐHSP

    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐH KT
    9/12
    9/12
    9/12
    12/12
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP

    Tt

    Họ và tên

    3 Nguyễn Thị Thúy Kiều ĐH
    4 Nguyễn Thị Ánh Nụ
    ĐH
    ĐH
    5 Thượng Thị Cẩm Tú
    6 Lương Văn Dương
    7 Lương Mộng Thúy
    8 Phan Thị Hóa
    9 Hoàng Đức Vinh
    10 Lê Thị Thuận
    ĐH
    11 Nguyễn Thị Hòa
    ĐH
    12 Nguyễn Thị Hạnh
    ĐH
    13 Nguyễn Thị Mơ
    ĐH
    14 Phan Thị Lợi
    ĐH
    15 Đoàn Thị Hợp
    ĐH
    16 Hoàng Mộng Thu
    ĐH
    17 Vũ Thị Anh
    ĐH
    18 Vy Thị Mẫn
    ĐH
    19 Đinh Lan Anh
    ĐH

    Dạy lớp

    Loại hình

    Điểm
    dạy

    Buổi

    Số
    Số
    Số
    Số
    tiết
    tiết
    Số
    tiết
    tiết
    GVC Số
    gv CT tiết
    /tuần /tuần
    T + tiết
    thực
    theo theo
    GV dư/
    dạy/ Kiêm
    CT

    dạy tuần
    tuần / tuần
    tiết

    2

    0

    P.HIỆU TRƯỞNG 3a4,3a5, 4a2,4a3

    4

    0

    P.HIỆU TRƯỞNG 1a1,1a2,1a4, 2a4
    TPT + HĐTN
    3a3, 2a2

    4
    2

    0
    0

    KT - VT+ TTVP
    BV
    BV
    TẠP VỤ
    Thư viện- Thiết bị
    GV
    GV+ TTCMK1
    GV
    GV
    GV
    GV+ TTCMK2
    GV + TTND
    GV
    GV
    GV

    5a3

    1a1
    1a2
    1a3
    1a4
    2a1
    2a2
    2a3
    2a4
    3a1
    3a2

    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C

    32
    32
    32
    32
    32
    32
    32
    32
    32
    32

    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23

    3
    6
    3
    3
    3
    6
    5
    3
    3
    3

    9
    10
    9
    9
    9
    10
    9
    9
    9
    10

    3
    5
    3
    3
    3
    5
    5
    3
    3
    2

    Tt

    Họ và tên

    20 Phạm Thị Lý
    21 Phạn Thị Thư
    22 Hà Thị Giang
    23 Trần Như Hải
    24 Nhguyễn Thúy Hạnh
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31

    Nguyễn Thị Hiền

    Thái Thanh Bình
    Nguyễn Văn Vinh
    Nguyễn Thanh Sang
    Dương Thị Như Ý
    Phạm Thị Ngọc Yến
    Nguyễn Thị Kiều Yên
    32 Hà Văn Chiêm
    33 Bùi Công Phước
    34 Nguyễn Thị Nhung
    35 Hoàng Thị Vui

    Hệ
    đào
    tạo

    Trình
    độ
    VH

    Trình độ
    CM

    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH

    12/12
    12/12
    12/12
    12/12

    Số
    Số
    Số
    Số
    tiết
    tiết
    Số
    tiết
    tiết
    GVC Số
    gv CT tiết
    /tuần /tuần
    T + tiết
    thực
    theo theo
    GV dư/
    dạy/ Kiêm
    CT

    dạy tuần
    tuần / tuần
    tiết

    Nhiệm vụ
    được phân
    công

    Dạy lớp

    ĐHSP
    ĐHSP
    ĐHSP
    ĐHSP

    GV+ TTCMK3
    GV
    GV

    3a3
    3a4
    3a5

    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C

    32
    32
    32

    23
    23
    23

    6
    3
    3

    8
    9
    9

    7
    3
    3

    GV

    4a1

    9 buổi/tuần Chính S + C

    32

    23

    3

    8

    4

    ĐH

    12/12 ĐHSP

    GV+ TTCMK4

    4a2

    9 buổi/tuần Chính S + C

    32

    23

    6

    9

    6

    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH

    12/12 ĐHSP
    GV
    GV+ TTCMK5
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    GV + UVKTCĐ
    12/12 ĐHSP
    GV
    12/12 ĐHSP
    GV
    Â.N
    12/12 ĐH Â.N
    12/12 ĐH MT GVCT MT+ CTCĐ

    4a3
    5a1
    5a2
    5a3
    Dạy tiết
    K1-5
    K1-5

    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C

    32
    32
    32
    32

    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23

    3
    6
    5
    3

    9
    10
    10
    9

    3
    5
    4
    3
    0
    0
    0

    ĐH

    12/12

    K1,2,3
    K3-5
    K4,5
    K3

    ĐH
    ĐH
    ĐH

    ĐHTD

    GDTC + TDGG
    12/12 ĐHSP tin Tin + TKHĐ, BTCĐ
    GVCT Anh
    12/12 ĐHSP
    GVCT TA TC
    12/12 ĐHSP
    Cộng

    Loại hình

    Điểm
    dạy

    Buổi

    576

    23
    23
    23
    20
    605

    23
    23
    19

    4

    24
    21
    32

    2

    142

    79

    165

    1
    0
    9
    0
    80

    Số tiết HT, PHT, GVCT, GVDT
    Cộng Anh GDTC MT Â.N hđtn Tin CN Ý
    9
    10
    9
    9
    9
    10
    9
    9
    9
    10

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    4
    4

    2
    2
    2
    2
    2
    2
    2
    2
    2
    2

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1

    Nụ HT pht M pht K
    3
    3
    3
    3
    3
    4
    3
    1

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1

    1

    1
    1
    1

    1

    1

    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Kiều 1
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Phước (HĐTN)
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3 (TC, TNXH)
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý4 (TC, TNXH)
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3(TC, TNXH)
    Anh 1, TD2, MT1,Yến 2 ( Â.N, HĐTN), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC
    TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)
    TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)

    8
    9
    9

    4
    4
    4

    1
    1
    1

    1
    1
    1

    1
    1
    1

    1
    1

    8

    4

    1

    1

    1

    1

    9

    4

    1

    1

    1

    1

    1

    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1

    9
    10
    10
    9

    4
    4
    4
    4

    1
    1
    1
    1

    1
    1
    1
    1

    1
    1
    1
    1

    1
    1
    1

    1

    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
    TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
    TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), HT2

    165

    51

    22 18

    18

    6 11

    2
    2

    1

    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN) Nụ HĐTN
    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1

    1
    1

    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)

    2

    8 20

    2

    2

    4

    3

    XH), Kiều 1
    XH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN)
    XH), Phước (HĐTN)
    XH), Kiều 1
    N), Ý3 (TC, TNXH)
    N), Ý4 (TC, TNXH)
    ), Ý3(TC, TNXH)
    ), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC)

    Nụ HĐTN
    Minh 1
    Minh 1

    Minh 1

    Minh 1
    CN)
    CN)
     
    Gửi ý kiến