Ảnh ngẫu nhiên

2aOboQmCHU7g7N9g9sHzVSM9J95HOwTGFjYc9cBc.jpg 2aOboQmCHUaawv747uSmds6lZcswJ2cWM9Ju3Uoa.jpg 2aOboQmCHXvU5Q9zHpK6pCiW4TJvuMLJYhzPvLiS.jpg 2aOboQmCHYbtjc1mPIAcLZNBNTv9jJkyy3Ws9fV2.jpg 2aOboQmCILN2Xh6kxcW1ecC5et9HyWXypQbjQ9hI.jpg 2aOboQmCILk4TzpHQVaAATITSFwxqY68K5s8PlT6.jpg 2aOboQmCJ0dJp08Jpl83W8aED3eN5tKUwmoUjTge.jpg 2aOboQmCPl4zjVCmN4lUbfE0He6ClD5Kt5l0FLPs.jpg 2aOboQmCQ6G8E6c2SZR2UURV7ay0zPZQ6wa4whSS.jpg 2aOboQmCQ7asawRX1UnvnM8iUp2ZVX3GIVHexLpA.jpg 2aOboQmCQM6EoXkwn9kpJW1rDrs3unZ5k5CHxkcS_1.jpg 2aOboQmCSf0IqWd4a8rgs5RFI48wf3zKTZ6gmFwO.jpg 2aOboQmCSgLFNTASf6bXOdWkeQX99C1AJqh6gO1o.jpg 2aOboQmA6Y0Cw8e6GeqgM6nOEsa0c4yoTEXYjKs4_1.jpg 2aOboQmDXviJg2ecAKe75dZao3oSCReyYoR560eG_1.jpg 2aOboQlwhRg4dYNYhzew7xeO5JEeDTcwK9RMH4LY.jpg 2aOboQlwhmZwmdU1K7kQaToYJkfJDs4RGLpcOdSS.jpg 2aOboQlwhvihnCrvCZNvHMM1i8bsygmnjD8r2CO0.jpg 2aOboQlwhaBiKwzVkPryCmkoH1i1RCPU39phToP2.jpg 2aOboQlwhW20yQZfkb7FqxYjoEEWuujf9tUfyS9o.jpg

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Admin [0651.3500858])

Điều tra ý kiến

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    3 khách và 0 thành viên

    PCCM lần 2

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
    Ngày gửi: 14h:34' 07-05-2025
    Dung lượng: 55.0 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    UBND HUYỆN BÙ ĐỐP
    TRƯỜNG TH THIỆN HƯNG C

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
    Thiện Hưng, ngày 16 tháng 9 năm 2024
    BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN - NĂM HỌC 2024 -2025 (lần 2)
    Từ ngày 16 /9/2024

    Hệ
    đào
    tạo

    Trình
    độ
    VH

    Trình độ
    CM

    Nhiệm vụ
    được phân
    công

    1 Nhâm Thị Lan

    ĐH

    12/12

    ĐHSP

    HIỆU TRƯỞNG

    2 Hoàng Văn Minh

    ĐH

    12/12

    ĐHSP

    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐH KT
    9/12
    9/12
    9/12
    12/12
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP

    Tt

    Họ và tên

    3 Nguyễn Thị Thúy Kiều ĐH
    4 Nguyễn Thị Ánh Nụ
    ĐH
    ĐH
    5 Thượng Thị Cẩm Tú
    6 Lương Văn Dương
    7 Lương Mộng Thúy
    8 Phan Thị Hóa
    9 Hoàng Đức Vinh
    10 Lê Thị Thuận
    ĐH
    11 Nguyễn Thị Hòa
    ĐH
    12 Nguyễn Thị Hạnh
    ĐH
    13 Nguyễn Thị Mơ
    ĐH
    14 Phan Thị Lợi
    ĐH
    15 Đoàn Thị Hợp
    ĐH
    16 Hoàng Mộng Thu
    ĐH
    17 Vũ Thị Anh
    ĐH
    18 Vy Thị Mẫn
    ĐH
    19 Đinh Lan Anh
    ĐH

    Dạy lớp

    Loại hình

    Điểm
    dạy

    Buổi

    Số
    Số
    Số
    Số
    tiết
    tiết
    Số
    tiết
    tiết
    GVC Số
    gv CT tiết
    /tuần /tuần
    T + tiết
    thực
    theo theo
    GV dư/
    dạy/ Kiêm
    CT

    dạy tuần
    tuần / tuần
    tiết

    2

    0

    P.HIỆU TRƯỞNG 3a4,3a5, 4a2,4a3

    4

    0

    P.HIỆU TRƯỞNG 1a1,1a2,1a4, 2a4
    TPT + HĐTN
    3a3, 2a2

    4
    2

    0
    0

    KT - VT+ TTVP
    BV
    BV
    TẠP VỤ
    Thư viện- Thiết bị
    GV
    GV+ TTCMK1
    GV
    GV
    GV
    GV+ TTCMK2
    GV + TTND
    GV
    GV
    GV

    5a3

    1a1
    1a2
    1a3
    1a4
    2a1
    2a2
    2a3
    2a4
    3a1
    3a2

    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C

    32
    32
    32
    32
    32
    32
    32
    32
    32
    32

    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23

    3
    6
    3
    3
    3
    6
    5
    3
    3
    3

    9
    10
    9
    9
    9
    10
    9
    9
    9
    10

    3
    5
    3
    3
    3
    5
    5
    3
    3
    2

    Tt

    Họ và tên

    20 Phạm Thị Lý
    21 Phạn Thị Thư
    22 Hà Thị Giang
    23 Trần Như Hải
    24 Nhguyễn Thúy Hạnh
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31

    Nguyễn Thị Hiền

    Thái Thanh Bình
    Nguyễn Văn Vinh
    Nguyễn Thanh Sang
    Dương Thị Như Ý
    Phạm Thị Ngọc Yến
    Nguyễn Thị Kiều Yên
    32 Hà Văn Chiêm
    33 Bùi Công Phước
    34 Nguyễn Thị Nhung
    35 Hoàng Thị Vui

    Hệ
    đào
    tạo

    Trình
    độ
    VH

    Trình độ
    CM

    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH

    12/12
    12/12
    12/12
    12/12

    Số
    Số
    Số
    Số
    tiết
    tiết
    Số
    tiết
    tiết
    GVC Số
    gv CT tiết
    /tuần /tuần
    T + tiết
    thực
    theo theo
    GV dư/
    dạy/ Kiêm
    CT

    dạy tuần
    tuần / tuần
    tiết

    Nhiệm vụ
    được phân
    công

    Dạy lớp

    ĐHSP
    ĐHSP
    ĐHSP
    ĐHSP

    GV+ TTCMK3
    GV
    GV

    3a3
    3a4
    3a5

    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C

    32
    32
    32

    23
    23
    23

    6
    3
    3

    8
    9
    9

    7
    3
    3

    GV

    4a1

    9 buổi/tuần Chính S + C

    32

    23

    3

    8

    4

    ĐH

    12/12 ĐHSP

    GV+ TTCMK4

    4a2

    9 buổi/tuần Chính S + C

    32

    23

    6

    9

    6

    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH
    ĐH

    12/12 ĐHSP
    GV
    GV+ TTCMK5
    12/12 ĐHSP
    12/12 ĐHSP
    GV + UVKTCĐ
    12/12 ĐHSP
    GV
    12/12 ĐHSP
    GV
    Â.N
    12/12 ĐH Â.N
    12/12 ĐH MT GVCT MT+ CTCĐ

    4a3
    5a1
    5a2
    5a3
    Dạy tiết
    K1-5
    K1-5

    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuần Chính S + C
    9 buổi/tuầnThôn 1 S + C

    32
    32
    32
    32

    23
    23
    23
    23
    23
    23
    23

    3
    6
    5
    3

    9
    10
    10
    9

    3
    5
    4
    3
    0
    0
    0

    ĐH

    12/12

    K1,2,3
    K3-5
    K4,5
    K3

    ĐH
    ĐH
    ĐH

    ĐHTD

    GDTC + TDGG
    12/12 ĐHSP tin Tin + TKHĐ, BTCĐ
    GVCT Anh
    12/12 ĐHSP
    GVCT TA TC
    12/12 ĐHSP
    Cộng

    Loại hình

    Điểm
    dạy

    Buổi

    576

    23
    23
    23
    20
    605

    23
    23
    19

    4

    24
    21
    32

    2

    142

    79

    165

    1
    0
    9
    0
    80

    Số tiết HT, PHT, GVCT, GVDT
    Cộng Anh GDTC MT Â.N hđtn Tin CN Ý
    9
    10
    9
    9
    9
    10
    9
    9
    9
    10

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    4
    4

    2
    2
    2
    2
    2
    2
    2
    2
    2
    2

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1

    Nụ HT pht M pht K
    3
    3
    3
    3
    3
    4
    3
    1

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1

    1

    1
    1
    1

    1

    1

    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Kiều 1
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Phước (HĐTN)
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3 (TC, TNXH)
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý4 (TC, TNXH)
    Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3(TC, TNXH)
    Anh 1, TD2, MT1,Yến 2 ( Â.N, HĐTN), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC
    TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)
    TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)

    8
    9
    9

    4
    4
    4

    1
    1
    1

    1
    1
    1

    1
    1
    1

    1
    1

    8

    4

    1

    1

    1

    1

    9

    4

    1

    1

    1

    1

    1

    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1

    9
    10
    10
    9

    4
    4
    4
    4

    1
    1
    1
    1

    1
    1
    1
    1

    1
    1
    1
    1

    1
    1
    1

    1

    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
    TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
    TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), HT2

    165

    51

    22 18

    18

    6 11

    2
    2

    1

    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN) Nụ HĐTN
    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1

    1
    1

    Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)

    2

    8 20

    2

    2

    4

    3

    XH), Kiều 1
    XH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN)
    XH), Phước (HĐTN)
    XH), Kiều 1
    N), Ý3 (TC, TNXH)
    N), Ý4 (TC, TNXH)
    ), Ý3(TC, TNXH)
    ), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC)

    Nụ HĐTN
    Minh 1
    Minh 1

    Minh 1

    Minh 1
    CN)
    CN)
     
    Gửi ý kiến